thị thực

  1. certifier.
  2. viser ; revêtir d'un visa.
    • Đưa thị thực hộ chiếu
      faire viser son passeport.
  3. visa.
    • Thị thực nhập cảnh
      visa d'entrée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thị thực"

thị thực
Chủ tịch xã thị thực vào đơn xin cấp giấy chứng nhận.